computer address
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa chỉ máy tính: Một mã số hoặc ký hiệu duy nhất dùng để xác định vị trí cụ thể nơi dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong bộ nhớ của máy tính hoặc trên một mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every device on the internet has a unique computer address. (Mọi thiết bị trên internet đều có một địa chỉ máy tính duy nhất.)
- The programmer needs to know the exact computer address to retrieve the data. (Lập trình viên cần biết chính xác địa chỉ máy tính để truy xuất dữ liệu.)
- When you type a website name, it is translated into a computer address. (Khi bạn gõ tên một trang web, nó được dịch thành một địa chỉ máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "computer address" thường được dùng để phân biệt giữa địa chỉ vật lý (như địa chỉ MAC) và địa chỉ logic (như địa chỉ IP).
- The network router uses the computer address to direct data packets to the correct destination. (Bộ định tuyến mạng sử dụng địa chỉ máy tính để chuyển các gói dữ liệu đến đúng đích.)
Biến thể và từ gần giống
Memory address (n): địa chỉ bộ nhớ. Một loại địa chỉ máy tính cụ thể chỉ vị trí trong bộ nhớ RAM.
- The software error occurred because it tried to access an invalid memory address. (Lỗi phần mềm xảy ra vì nó cố truy cập vào một địa chỉ bộ nhớ không hợp lệ.)
IP address (n): địa chỉ IP. Một dạng địa chỉ máy tính phổ biến dùng để nhận dạng thiết bị trên mạng Internet hoặc mạng nội bộ.
- Your IP address can reveal your approximate geographical location. (Địa chỉ IP của bạn có thể tiết lộ vị trí địa lý gần đúng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Address (n): địa chỉ (trong ngữ cảnh máy tính, thường được hiểu ngầm là "computer address").
- Location identifier (n): mã định danh vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "computer address" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer address".)
Noun
- địa chỉ máy tính (mã xác định nơi thông tin được tích trữ).